學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
膿泡
膿泡
giản thể:
脓泡
nóng
pào
[ㄋㄨㄥˊ ㄆㄠˋ]
NÙNG PHAO
1.
mụn mủ
2.
mụn nhọt có mủ
3.
giống như 膿包|脓包[nong2 bao1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
泡
pào
bong bóng; bọt
燈泡
dēngpào
bóng đèn
浸泡
jìnpào
ngâm
泡沫
pàomò
bọt
氣泡
qìpào
bong bóng
泡麵
pàomiàn
mì ăn liền
泡泡
pàopao
bong bóng
泡湯
pàotāng
lề mề
逐字解
Từng chữ trong từ
膿
nùng, nọng
mủ
泡
phao, bào, bàu
bọt, bong bóng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
膿皰
nóngpào
mụn có mủ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脓泡 nghĩa là gì? · Kaori Dict