學華語Kaori Dict

膿包

giản thể: 脓包

nóngbāo

ㄋㄨㄥˊ ㄅㄠ

NÙNG BAO

  1. 1.mụn mủ
  2. 2.(nghĩa bóng) người vô dụng
  3. 3.kẻ vô tích sự
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.yếu đuối vô dụng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脓包 nghĩa là gì? · Kaori Dict