學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
齦膿腫
齦膿腫
giản thể:
龈脓肿
yín
nóng
zhǒng
[ㄧㄣˊ ㄋㄨㄥˊ ㄓㄨㄥˇ]
NGÂN NÙNG TRŨNG
1.
áp xe nướu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腫
zhǒng
bị sưng
腫瘤
zhǒngliú
khối u
膿
nóng
mủ
齦
kěn
biến thể của 啃[ken3]
齦
yín
nướu (răng)
化膿
huànóng
lở loét
囊腫
nángzhǒng
u nang (y học)
水腫
shuǐzhǒng
(y học) bị phù thũng
逐字解
Từng chữ trong từ
齦
khẩn, ngân
nướu
膿
nùng, nọng
mủ
腫
trũng, thũng
sưng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
龈脓肿 nghĩa là gì? · Kaori Dict