字義Nghĩa
dầu mỡ, bẩnmáy dịch
nìNHỊ
- 1.béo
- 2.mềm
- 3.mỡ màng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腻 (形声。从肉,贰声。本义肥) 同本义 腻,肥也。--《说文》 靡颜腻理。--《楚辞·招魂》 石钱差复藉,厚叶皆蟠腻。--唐·李贺《昌谷》 浓 粘糊 亲昵 细腻 肌理细腻骨肉匀。--杜甫《丽人行》 又如腻泽(细腻光润);腻玉(纹理细腻润泽的玉。形容光滑细润);腻理(肌理细润);腻云(比喻光泽的发髻) 腻 厌烦 见了别 腻nì ⒈食品油脂过多油~。肥肉太多,~人。 ⒉滋润,光滑细~。滑~。 ⒊因过多而厌烦~烦。看~了。耍~了。 ⒋污垢尘~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Nhầy — Thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 腻人dầu mỡ
- 腻友bạn thân thiết
- 腻味mệt mỏi; chán ngấy; phát ốm
- 腻子bột trét (giống như 泥子)
- 腻歪biến thể của 膩味|腻味[ni4 wei5]
- 腻烦chán nản
- 细腻
- 油腻thức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy
- 厌腻ghét
- 吃腻chán ăn (gì đó); mệt mỏi vì ăn (gì đó)
- 滑腻
- 烦腻chán ngấy