- 1.chán nản
- 2.chán ngấy
- 3.mệt mỏi với gì đó
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phiên âm Đài Loan [ni4 fan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 煩PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.