字義Nghĩa
hai bên thuyền, lan canmáy dịch
xiánHUYỀN
- 1.mặt bên của tàu hoặc máy bay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舷 (形声。从舟,玄声。字义船边) 船、飞机等两侧的边沿 两兄弟凭舷痛饮,谈说古今的事。--《儒林外史》 船的两侧 舷xián船的两侧右~。左~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
舟 — thuyền
組詞Từ chứa chữ này
- 舷梯cầu thang lên tàu (để lên tàu hoặc máy bay)
- 舷窗cửa sổ tròn trên tàu
- 右舷mạn phải (của tàu)
- 左舷mạn trái (của tàu)
- 船舷hai bên mạn thuyền