學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舷梯
舷梯
xián
tī
[ㄒㄧㄢˊ ㄊㄧ]
HUYỀN THÊ
1.
cầu thang lên tàu (để lên tàu hoặc máy bay)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樓梯
lóutī
cầu thang
電梯
diàntī
thang máy
梯子
tīzi
thang
階梯
jiētī
bậc thang
滑梯
huátī
ván trượt (cho trẻ em)
梯
tī
thang
舷
xián
mặt bên của tàu hoặc máy bay
右舷
yòuxián
mạn phải (của tàu)
逐字解
Từng chữ trong từ
舷
huyền
hai bên thuyền, lan can
梯
thê
cầu thang, bậc thang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
纖體
xiāntǐ
để có thân hình thon gọn
腺體
xiàntǐ
tuyến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舷梯 nghĩa là gì? · Kaori Dict