例句Câu ví dụ
- 1
電梯在哪裏?
diàntī zài nǎlǐ?
Thang máy ở đâu?
- 2
電梯在哪裡?
diàntī zài nǎlǐ?
Thang máy ở đâu?
- 3
他爬上了樓梯。
tā páshàng le lóutī。
Anh ấy leo lên cầu thang.
電梯在哪裏?
diàntī zài nǎlǐ?
Thang máy ở đâu?
電梯在哪裡?
diàntī zài nǎlǐ?
Thang máy ở đâu?
他爬上了樓梯。
tā páshàng le lóutī。
Anh ấy leo lên cầu thang.