學華語Kaori Dict

船舷

chuánxián

ㄔㄨㄢˊ ㄒㄧㄢˊ

THUYỀN HUYỀN

  1. 1.hai bên mạn thuyền
  2. 2.(nghĩa bóng) ranh giới giữa chi phí trên tàu và phí vận chuyển trên bờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    船舷上有個不小的眼兒,搞得掌舵的我每次看到有大浪來都十分擔心。

    chuánxián shàng yǒu gě bù xiǎode yǎn ér, gǎo de zhǎngduò de wǒ měicì kàndào yǒu dàlàng lái dōu shífēn dānxīn。

    Cánh tàu có một lỗ khá lớn, khiến tôi, người đang điều khiển lái, mỗi khi thấy sóng lớn đến đều rất lo lắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船舷 nghĩa là gì? · Kaori Dict