字義Nghĩa
benzylmáy dịch
biàn
- 1.benzyl (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苄基 苄 biàn 【苄醇】见【苯甲醇】。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 卞 [biàn] chỉ âm.
組詞Từ chứa chữ này
- 苄胺benzylamine C7H9N
- 苄星青霉素benzathine benzylpenicillin (còn gọi là benzathine penicillin G)
- 苄星青黴素pharmacology: benzathine benzylpenicillin (còn gọi là benzathine penicillin G)
- 氨苄青霉素ampicillin (thuốc)
- 氨苄青黴素amipicilin (dược học)