氨苄青霉素
ānbiànqīngméisù
[ㄢ ㄅㄧㄢˋ ㄑㄧㄥ ㄇㄟˊ ㄙㄨˋ]
AN ? THANH MỐC TỐ
- 1.ampicillin (thuốc)
Cách đọc khác:ānbiànqīngméisù — amipicilin (dược học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.