苄星青霉素
biànxīngqīngméisù
[ㄅㄧㄢˋ ㄒㄧㄥ ㄑㄧㄥ ㄇㄟˊ ㄙㄨˋ]
? TINH THANH MỐC TỐ
- 1.benzathine benzylpenicillin (còn gọi là benzathine penicillin G)
Cách đọc khác:biànxīngqīngméisù — pharmacology: benzathine benzylpenicillin (còn gọi là benzathine penicillin G)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.