字義Nghĩa
tremáy dịch
wěiVĨ
- 1.cây sậy
- 2.cói
- 3.Phragmites communis
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苇 (形声。从苃,韦声。本义芦苇) 同本义 苇,大葭也。--《说文》 震为萑苇。--《易·说卦》 又如苇车(简陋的柴车);苇杖(蒲鞭,用以施轻刑的草鞭子);苇索(一种用蒲苇编结而成的绳索。古代于年节时,将苇索装结于门上,以祛除邪鬼、邪气);苇茭(苇草编织的绳索); 苇戟桃杖(用芦苇做戟,以桃木制杖。为古代祛除恶鬼的物品);苇荻(苇苕。芦苇);苇莞(苇草和蒲草。亦指这两种草编成的席子);苇带(用苇草编成的衣带);苇笮(用苇草制成的 绳索。笮,竹索);苇薄(苇席) 苇(葦)wěi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 韦 [wéi] chỉ âm.
Vĩ — cỏ