字義Nghĩa
loại rau cảimáy dịch
jùCỰ
- 1.rau diếp, xem 萵苣|莴苣
qǔCỰ
- 1.hình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣蕒菜|苣荬菜[qu3 mai3 cai4]
- 2.cách phát âm ở Đài Loan: [ju4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苣 (形声。从火,巨声。本义火把) 同本义 苣,束苇烧。从苃,巨声。俗字作炬。--《说文》 束苣乘城。╠《后汉书·皇甫嵩传》 炬可以昭明。--《张衡传》注 牛尾炬火,光明炫耀。--《史记·田单列传》 炬焰(火把燃烧的光芒) 蜡烛 春蚕到死丝方尽,蜡炬成灰泪始干。--李商隐《无题》 又如炬烛(指蜡烛) 炬 火烧;放火 楚人一炬,可怜焦土。--杜牧《阿房宫赋》 又如炬火;炬炭(炽热的炭火) 炬火 苣荬菜 qu 苣jù ⒈ ⒉见qǔ。 苣qǔ ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 巨 [jù] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 苣蕒菜rau diếp xoăn
- 苣蕒菜cây rau cải endive (Cichorium endivia)/cây rau cải đồng (Sonchus arvensis)
- 苦苣cải endive
- 菊苣rau diếp xoăn
- 萵苣rau diếp (Lactuca sativa)
- 琉璃苣cây lưu ly (Borago officinalis)