例句Câu ví dụ
- 1
把苦苣洗一下,並把爛葉摘掉。
bǎ kǔjù xǐ yīxià, bìng bǎ làn xié zhāi diào。
Hãy rửa rau苦苣 và loại bỏ những lá hỏng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
