- 1.rau diếp xoăn
- 2.cải cúc dại
- 3.Sonchus brachyotus
Cách đọc khác:qǔmaicài — cây rau cải endive (Cichorium endivia)/cây rau cải đồng (Sonchus arvensis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.