學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rêumáy dịch

méiMÔI

  1. 1.quả mọng
  2. 2.dâu tây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

莓 苔藓。蔷薇科悬钩子属、蛇莓属植物的泛称 莓méi指某些果实小,聚生在球形花托上的植物。常见有草~ 、蛇~等多种。草~开白花,结果成熟时红色,味酸甜可口。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [měi] chỉ âm.

Cỏ; cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 莓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict