學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ánh sáng của đá quýmáy dịch

yíngOÁNH

  1. 1.độ bóng của đá quý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

莹 (形声。从玉,荧省声。本义珠光的光采) 同本义 莹,玉色。一曰石之次玉者。--《说文》 如玉之莹。--《逸论语》 良珠度寸,虽有白仞之水,不能掩其莹。--《韩诗外传》 又如莹华(光辉) 似玉的宝石 尚之以琼莹乎而。--《诗·齐风·著》 莹 光洁透明 此人之水镜,见之莹然。--《晋书·乐广传》 色泽莹润。--陆游《过小孤山大孤山》 又如莹玉(光洁透明的玉);莹滑(晶莹润滑);莹静(晶莹洁白) 莹 使明洁。使生光泽 夫良玉未剖,与百石相类;名 莹(瑩)yíng ⒈像玉的石头如玉如~。 ⒉光洁,明亮,玉石的光彩晶~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

dạng đơn giản của 瑩; giống như lửa 火 của viên ngọc 玉

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 莹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict