學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
晶瑩
晶瑩
giản thể:
晶莹
jīng
yíng
[ㄐㄧㄥ ㄧㄥˊ]
TINH OÁNH
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj
1.
lung linh và trong suốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
結晶
jiéjīng
kết tinh
水晶
shuǐjīng
tinh thể
液晶
yèjīng
tinh thể lỏng
亮晶晶
liàngjīngjīng
sáng lấp lánh
晶片
jīngpiàn
(Đài Loan) (tin học) chip; vi mạch
晶
jīng
tinh thể
瑩
yíng
độ bóng của đá quý
冰晶
bīngjīng
tinh thể băng
逐字解
Từng chữ trong từ
晶
tinh
tinh thể
瑩
oánh
ánh sáng của ngọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
經營
jīngyíng
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
精英
jīngyīng
tinh hoa
菁英
jīngyīng
tinh hoa
汫濙
jǐngyíng
dòng chảy uốn lượn
汫濙
jǐngyíng
uốn khúc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
晶莹 nghĩa là gì? · Kaori Dict