學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dày đặcmáy dịch

cuìTUỴ

  1. 1.thu thập
  2. 2.tập hợp
  3. 3.dày đặc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萃 (形声。从苃,卒声。本义草丛生的样子) 同本义 萃,草盛貌。--《集韵》 通悴” 又如萃辱(劳苦和屈辱);萃恶(脸色憔悴) 通崒” 萃 引申为聚集,聚拢 翡翠胁翼而来萃兮。--司马相如《长门赋》 缙绅、大夫、士萃于左丞相府,莫知计所出。--文天祥《指南录·后序》 萃于一堂 又如荟萃(会集);萃止(聚集。止,语尾助词);萃次(汇总并按次序编列);萃萃(聚积的样子);萃丛(聚集的样子) 萃 群,类。聚在一起的人或事物 萃 cuì ①聚拢荟~。 ②聚集起来的人或事物出类拔~。 ③姓。 【萃取】在混合物中加入某种溶剂,利用混合物的各种成分在该溶剂中的溶解度不同而将它们分离的操作。如溴的水溶液中加入苯,溴便被萃取到苯中。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [zú] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict