- 1.xuất sắc hơn người thường (thành ngữ); vượt trội
- 2.ưu tú
- 3.xuất chúng

例句Câu ví dụ
- 1
雖然Luciano可能已經是出類拔萃,但他還是乳臭未乾。
suīrán L u c i a n o kěnéng yǐjīng shì chūlèibácuì, dàn tā háishi rǔxiùwèigān。
Mặc dù Luciano có thể đã xuất sắc, nhưng anh vẫn còn non nớt
- 2
瑪麗是個平淡無奇的人,但是湯姆卻認為她出類拔萃。
Mǎlì shì gě píngdànwúqí de rén, dànshì Tāngmǔ què rènwéi tā chūlèibácuì。
Mary là một người tầm thường, nhưng Tom lại cho rằng cô ấy xuất sắc.
- 3
出類拔萃!
chūlèibácuì!
Vượt trội!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.