學華語Kaori Dict

出類拔萃

giản thể: 出类拔萃

chūlèicuì

ㄔㄨ ㄌㄟˋ ㄅㄚˊ ㄘㄨㄟˋ

XUẤT LOẠI BẠT TUỴ

TOCFL 7
  1. 1.xuất sắc hơn người thường (thành ngữ); vượt trội
  2. 2.ưu tú
  3. 3.xuất chúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然Luciano可能已經是出類拔萃,但他還是乳臭未乾。

    suīrán L u c i a n o kěnéng yǐjīng shì chūlèibácuì, dàn tā háishi rǔxiùwèigān。

    Mặc dù Luciano có thể đã xuất sắc, nhưng anh vẫn còn non nớt

  • 2

    瑪麗是個平淡無奇的人,但是湯姆卻認為她出類拔萃。

    Mǎlì shì gě píngdànwúqí de rén, dànshì Tāngmǔ què rènwéi tā chūlèibácuì。

    Mary là một người tầm thường, nhưng Tom lại cho rằng cô ấy xuất sắc.

  • 3

    出類拔萃!

    chūlèibácuì!

    Vượt trội!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出类拔萃 nghĩa là gì? · Kaori Dict