學華語Kaori Dict

拔萃

cuì

ㄅㄚˊ ㄘㄨㄟˋ

BẠT TUỴ

  1. 1.xuất chúng; có tài năng nổi bật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在班上出類拔萃。

    tā zài bānshàng chūlèibácuì。

    Anh ấy xuất sắc hơn cả lớp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拔萃 nghĩa là gì? · Kaori Dict