字義Nghĩa
cây mậnmáy dịch
yúDU
- 1.quả nhót tây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茱萸”。如萸房(茱萸花的子房);萸尊(借指茱萸酒。尊,盛酒器);萸囊(盛茱萸的袋子。旧俗重九登高饮酒,人多佩带萸囊) 萸yú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 臾 [yú] chỉ âm.
Cây trồng