山茱萸
shānzhūyú
[ㄕㄢ ㄓㄨ ㄩˊ]
SƠN THÙ DU
- 1.Cornus officinalis
- 2.táo núi chua
- 3.thảo dược liên quan đến trường thọ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄕㄢ ㄓㄨ ㄩˊ]
SƠN THÙ DU
