字義Nghĩa
Cây mậnmáy dịch
zhūTHÙ
- 1.quả nhót tây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茱萸 茱zhū
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 朱 [zhū] chỉ âm.
trúc — cây cối
組詞Từ chứa chữ này
- 茱萸Cornus officinalis (sơn thù du, một loại thảo dược)
- 茱莉亞Julia (tên)
- 茱莉婭Julia (tên)
- 茱莉雅Julia (tên)
- 茱麗葉Juliet hoặc Juliette (tên)
- 茱莉雅·吉拉德Julia Gillard (1961-), chính trị gia Úc, thủ tướng 2010-2013
- 茱莉雅·吉拉德Julia Gillard (1961–), chính trị gia người Úc, Thủ tướng 2010–2013
- 山茱萸Cornus officinalis