學華語Kaori Dict

茱莉亞

giản thể: 茱莉亚

Zhū

ㄓㄨ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ

THÙ LỊ Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有的男生都被茱莉亞迷住了。

    suǒyǒu de nánshēng dōu bèi Zhūlìyà mízhu le。

    Tất cả các chàng trai đều bị Julia say mê.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茱莉亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict