學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
茱莉婭
茱莉婭
giản thể:
茱莉娅
Zhū
lì
yà
[ㄓㄨ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ]
THÙ LỊ Á
1.
Julia (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
婭
yà
(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gái
茱
zhū
quả nhót tây
莉
lì
dùng trong 茉莉[mo4 li4]
茉莉
mòlì
hoa nhài
茱萸
zhūyú
Cornus officinalis (sơn thù du, một loại thảo dược)
薩莉
Sàlì
Sally (tên gọi)
蘿莉
luólì
một Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)
奧黛莉
Àodàilì
Audrey
逐字解
Từng chữ trong từ
茱
thù
Cây mận
莉
lị
hoa nhài trắng
婭
á, ả
tên gọi thân mật giữa con rể và con dâu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
朱利婭
Zhūlìyà
Julia (tên)
朱莉婭
Zhūlìyà
Julia (tên)
朱麗亞
Zhūlìyà
Julia (tên)
茱莉亞
Zhūlìyà
Julia (tên)
茱莉雅
Zhūlìyǎ
Julia (tên)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
茱莉婭 nghĩa là gì? · Kaori Dict