學華語Kaori Dict

zhū

ㄓㄨ

THÙ

例句Câu ví dụ

  • 1

    茱蒂看著我。

    zhū dì kàn zhe wǒ。

    Judy nhìn tôi

  • 2

    想和茱蒂打網球。

    xiǎng hé zhū dì dǎwǎng qiú。

    Muốn chơi quần vợt với Judy

  • 3

    茱莉的哥哥從意大利寄了一張聖誕賀卡給她。

    zhū lì dīgē gē cóng Yìdàlì jì le yī zhāng Shèngdàn hèkǎ gěi tā。

    Chị Julie nhận được một tấm thiệp chúc mừng Giáng sinh từ anh trai ở Ý.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茱 nghĩa là gì? · Kaori Dict