學華語Kaori Dict

茱莉雅·吉拉德

Zhū·

ㄓㄨ ㄌㄧˋ ㄧㄚˇ ㄐㄧˊ ㄌㄚ ㄉㄜˊ

THÙ LỊ NHÃ · CÁT LẠP ĐỨC

  1. 1.Julia Gillard (1961-), chính trị gia Úc, thủ tướng 2010-2013

Cách đọc khác:ZhūlìyǎJílādéJulia Gillard (1961–), chính trị gia người Úc, Thủ tướng 2010–2013

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茱莉雅·吉拉德 nghĩa là gì? · Kaori Dict