學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朱麗亞
朱麗亞
giản thể:
朱丽亚
Zhū
lì
yà
[ㄓㄨ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ]
CHU LỆ Á
1.
Julia (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美麗
měilì
đẹp
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
華麗
huálì
rực rỡ
亮麗
liànglì
sáng và đẹp
秀麗
xiùlì
xinh đẹp; mỹ lệ
壯麗
zhuànglì
tráng lệ
朱紅
zhūhóng
màu chu sa
逐字解
Từng chữ trong từ
朱
chu, cho
sơn mao, son đỏ
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
亞
á
Á châu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
朱利婭
Zhūlìyà
Julia (tên)
朱莉婭
Zhūlìyà
Julia (tên)
茱莉亞
Zhūlìyà
Julia (tên)
茱莉婭
Zhūlìyà
Julia (tên)
茱莉雅
Zhūlìyǎ
Julia (tên)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朱麗亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict