學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Kỳ - một loại cỏ nghệ tâymáy dịch

KỲ

  1. 1.(thảo dược)
  2. 2.cầu xin
  3. 3.cầu nguyện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蕲 一种香草 古州名 通圻”。疆界 跨天下而无蕲。--《荀子·儒效》 姓 蕲 通祈”。祈求 不蕲畜乎樊中。--《庄子·养生主》 所以蕲有道行有义者。--《吕氏春秋·振乱》 蕲胜于人。--唐·韩愈《朱文公校昌黎先生集》 又 蕲至于古之立言者。 又如蕲求(祈求) 蕲(蘨)qí ⒈通"祈"。祈求。 ⒉ 蕲jī 1.古县名。本战国时楚邑,秦置蕲县,汉属沛郡。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thảo dược

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蕲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict