字義Nghĩa
một loại cây cúcmáy dịch
qíKỲ
- 1.(thảo dược)
- 2.cầu xin
- 3.cầu nguyện
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thảo dược
組詞Từ chứa chữ này
- 蘄春Huyện Kỳ Xuân ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc
- 蘄春縣Huyện Kỳ Xuân ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc