字義Nghĩa
gừng lotusmáy dịch
ǒuNGẪU
- 1.rễ sen
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
藕〈名〉 莲的地下茎,肥大有节,中间有管状小孔,可以吃,也可作中药 莲实与藕。--明·李渔《闲情偶寄·种植部》 又如藕心(古代钱币名称,汉时所铸,四方而有孔,形似破藕);藕灰(藕色);藕合(藕荷);藕荷(浅紫而略带红的颜色);藕色(浅灰而略带红的颜色);藕花(即荷花) 藕ǒu ⒈莲的地下茎,肥大而长,有节,中间有数个管状小孔,折断后有丝。生或熟食均可。还可制藕粉等食品。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 耦 [ǒu] chỉ âm.
cây cối
組詞Từ chứa chữ này
- 藕斷絲連nghĩa đen: rễ sen có thể đứt, nhưng sợi tơ vẫn còn nối (thành ngữ); người yêu chia tay, nhưng vẫn khao khát nhau
- 蓮藕củ sen
- 吃藕
- 拋生藕