吃藕
chīǒu
[ㄔ ㄡˇ]
CẬT NGẪU
- 1.(thuộc phương ngữ) xấu xí; xấu (gốc từ gần âm gần nghĩa của 丑|chou3)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.