- 1.(tiếng Quảng Đông) (của một người phụ nữ) nhìn trêu, nói chuyện hoặc cử chỉ gợi cảm với một người đàn ông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.