字義Nghĩa
táomáy dịch
píngBÌNH
- 1.dùng trong 蘋果|苹果[ping2 guo3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 頻 [pín] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 蘋果quả táo
- 蘋果Táo (công ty công nghệ Mỹ)
- 蘋果核lõi táo
- 蘋果汁nước ép táo
- 蘋果派bánh táo
- 蘋果酒rượu táo
- 蘋果醬nước sốt táo
- 蘋果梨Táo lê — lê châu Á; lê cát (Pyrus pyrifolia)
- 蘋果泥Táo nhão — nước sốt táo
- 蘋果公司Công ty Apple
- 蘋果手機điện thoại Apple
- 蘋果蠹蛾bọ ngài táo
- 蘋果電腦máy tính Apple
- 蘋果餡餅bánh táo