例句Câu ví dụ
- 1
我想吃蘋果派。
wǒ xiǎng chī píngguǒpài。
Tôi muốn ăn bánh mì táo
- 2
你可以自己吃蘋果派。我是為你做的。
nǐ kěyǐ zìjǐ chī píngguǒpài。 wǒ shì wèi nǐ zuò de。
Bạn có thể tự ăn bánh táo. Tôi làm cho bạn.
- 3
母親經常為我們做蘋果派。
mǔqīn jīngcháng wèi wǒmen zuò píngguǒpài。
Mẹ thường xuyên làm bánh táo cho chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
