學華語Kaori Dict

蘋果派

giản thể: 苹果派

píngguǒpài

ㄆㄧㄥˊ ㄍㄨㄛˇ ㄆㄞˋ

BÌNH QUẢ PHÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想吃蘋果派。

    wǒ xiǎng chī píngguǒpài。

    Tôi muốn ăn bánh mì táo

  • 2

    你可以自己吃蘋果派。我是為你做的。

    nǐ kěyǐ zìjǐ chī píngguǒpài。 wǒ shì wèi nǐ zuò de。

    Bạn có thể tự ăn bánh táo. Tôi làm cho bạn.

  • 3

    母親經常為我們做蘋果派。

    mǔqīn jīngcháng wèi wǒmen zuò píngguǒpài。

    Mẹ thường xuyên làm bánh táo cho chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苹果派 nghĩa là gì? · Kaori Dict