學華語Kaori Dict

蘋果蠹蛾

giản thể: 苹果蠹蛾

píngguǒé

ㄆㄧㄥˊ ㄍㄨㄛˇ ㄉㄨˋ ㄜˊ

BÌNH QUẢ ĐỐ NGA

  1. 1.bọ ngài táo
  2. 2.bọ ngài codlin

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蘋果蠹蛾 nghĩa là gì? · Kaori Dict