學華語Kaori Dict

蘋果泥

giản thể: 苹果泥

píngguǒ

ㄆㄧㄥˊ ㄍㄨㄛˇ ㄋㄧˊ

BÌNH QUẢ NÊ

  1. 1.Táo nhão — nước sốt táo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感覺咬蘋果好累,所以喜歡吸蘋果泥。

    wǒ gǎnjué yǎo píngguǒ hǎo lèi, suǒyǐ xǐhuan xī píngguǒní。

    Tôi cảm thấy cắn táo rất mệt, vì vậy tôi thích ăn súp táo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蘋果泥 nghĩa là gì? · Kaori Dict