- 1.Táo nhão — nước sốt táo

例句Câu ví dụ
- 1
我感覺咬蘋果好累,所以喜歡吸蘋果泥。
wǒ gǎnjué yǎo píngguǒ hǎo lèi, suǒyǐ xǐhuan xī píngguǒní。
Tôi cảm thấy cắn táo rất mệt, vì vậy tôi thích ăn súp táo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.