學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tôm, cuamáy dịch

xiā

  1. 1.tôm
  2. 2.tôm sú

  1. 1.dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

虾 xia 动物名 虾,鱼名。又,虾虫多须而善游好跃。--《篇海类编》 又如虾须镯(金丝编成的镯子);虾杯(以海虾虾头与前两脚壳制成的杯子);虾魁(即虾姑;指巨虾) 像虾一样弯曲 满语对侍卫的称呼 王辅臣勇冠三军,所向不当,号曰马鹞子……八王子以辅臣为虾,随入都。--清·刘献廷《广阳杂记》 虾(蝦)xiā ⒈节肢动物。体分头、胸、腹,外被甲壳,腹部有多个环节,生活在水里。有龙~、对~、米~等多种,都可食用。 虾há 1.青蛙和蟾蜍的统称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [xià] chỉ âm.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 虾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict