學華語Kaori Dict

蝦米

giản thể: 虾米

xiā

ㄒㄧㄚ ㄇㄧˇ

HÀ MỄ

TOCFL 6
  1. 1.tôm nhỏ; tôm khô bóc vỏ
  2. 2.(Đài Loan) (thông tục) cái gì (từ tiếng Đài Loan 啥物, phát âm Tai-lo [siánn-mih], tương đương với tiếng Quan Thoại 什麼|什么[shen2 me5])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虾米 nghĩa là gì? · Kaori Dict