字義Nghĩa
rụng xácmáy dịch
tuìTHUẾ
- 1.da lột ra khi lột xác
- 2.xác lột
- 3.hoá nhộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜕〈动〉 (形声。从虫,兑声。本义蝉、蛇之类脱皮去壳) 蝉、蛇等脱皮。亦谓鸟换羽 蜕,蝉蛇所解皮也。--《说文》 蝉蜕于浊秽。--《史记·屈原贾生列传》 又如蜕蝉(蝉脱壳) 道家认为修道者死后留下形骸,魂魄散去成仙,称为尸解,也叫蜕”◇因以蜕为死的讳称 解脱成仙);蜕衣(谓肉体仙去留下衣服);蜕壳(指遗骸) 变化;变质 脱去,除掉 蜕tuì ①蝉﹑蛇等脱皮。 ②谓鸟换毛(脱毛重长)。 ③蝉﹑蛇等脱下的皮壳。 ④指兽类的皮。 ⑤脱去;除掉。 ⑥变化;变质。 ⑦道家﹑佛家谓人死为解脱。 ⑧借指尸体。 蜕yuè 1.见"蚴蜕"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 兑 [duì] chỉ âm.
Bướm — côn trùng; sâu thay da;兑 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 蜕变biến đổi
- 蜕化biến hóa
- 蜕壳lột xác; thay lông
- 蜕壳xem 蛻殼|蜕壳[tui4 ke2]
- 蜕皮da lột ra khi thay lông
- 蜕化变质
- 蝉蜕xác ve sầu
- 遗蜕lột da