- 1.(côn trùng) trải qua biến thái
- 2.(nghĩa bóng) bị biến đổi
- 3.biến hóa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trở nên thoái hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.