字義Nghĩa
rụng vỏ, trút xácmáy dịch
tuìTHUẾ
- 1.da lột ra khi lột xác
- 2.xác lột
- 3.hoá nhộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蛻tuì ⒈蛇和昆虫等脱皮~皮。 ⒉蛇和昆虫等脱下的皮蛇~。蝉~。 ⒊
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Bướm — côn trùng; sâu thay da;兑 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 蛻變biến đổi
- 蛻化biến hóa
- 蛻殼lột xác; thay lông
- 蛻殼xem 蛻殼|蜕壳[tui4 ke2]
- 蛻皮da lột ra khi thay lông
- 蛻化變質
- 蟬蛻xác ve sầu
- 遺蛻lột da