- 1.biến đổi
- 2.biến hóa
- 3.thay đổi thoái hóa
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.thoái biến
- 5.lột xác
- 6.chuyển hóa
- 7.suy tàn
- 8.thoái hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!