- 1.da lột ra khi thay lông
- 2.da lột
- 3.xác lột
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.hóa nhộng
- 5.lột da
- 6.lột xác hoặc vỏ cũ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.