字義Nghĩa
che giấumáy dịch
huìHUÝ
- 1.tránh nhắc đến
- 2.từ cấm kỵ
- 3.tên của hoàng đế hoặc bề trên đã qua đời
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
讳 (形声。从言,韦声。本义避忌。有顾忌而躲开某些事或不说某些话) 同本义 讳,説也。--《说文》 讳,避也。--《广雅·释诂三》 卒哭乃讳。--《礼记·曲礼》 舍故而讳新。--《礼记·檀弓》 昭王之忌讳。--《周礼·小史》 讳名不讳姓。--《孟子·尽心下》 《春秋》为尊者讳,为亲者讳,为贤者讳。--《公羊传·闵公元年》 又如直言不讳;讳名(对尊长避免说写其名,表示尊敬的心意);讳恶(先王的名讳与国家的凶恶);讳亡(忌言亡国) 隐;隐蔽 恐犯忌而干讳。--《楚辞·谬谏》。注所隐 讳(謒)huì ⒈隐瞒,避忌,有顾忌不敢说或不愿说~莫如深。~疾忌医。无庸~言。不必忌~。 ⒉封建时代称死去了的皇帝或长者的名姓刘~邦。姓曹~操。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hủ — lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 讳名tên cấm kỵ
- 讳称cách nói uyển chuyển
- 讳言tránh nói ra (đặc biệt là những vấn đề nhạy cảm hoặc không dễ nghe, thường ở dạng phủ định, như 不諱言|不讳言[bu4 hui4 yan2] "nói thẳng ra")
- 讳疾忌医giấu bệnh sợ chữa (thành ngữ); nghĩa bóng: che giấu khuyết điểm để tránh phê bình
- 讳莫如深việc quan trọng phải giữ bí mật (thành ngữ); không được tiết lộ cho ai biết!
- 忌讳điều cấm kỵ
- 避讳tránh điều cấm kỵ (thường là tên của hoàng đế hoặc người lớn tuổi)
- 不讳không che giấu gì
- 名讳tên húy (ví dụ: của hoàng đế)
- 犯讳dùng tên cấm kỵ 名諱|名讳[ming2 hui4] của cấp trên (xưa)
- 避讳tránh từ hoặc chủ đề cấm kỵ